tuốt tuột

Học thuật
Thân thiện
tuốt tuột

Họ đã ăn tuốt tuột đĩa bánh trên bàn.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, tất cả, hết sạch: "tuốt tuột" diễn tả một sự việc xảy ra một cách trọn vẹn, không còn sót lại , hoặc bao gồm toàn bộ một nhóm đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy chấp nhận tuốt tuột các điều kiện của đối tác. (Anh ấy đồng ý hoàn toàn/tất cả các điều kiện của đối tác.)
    • ấy bỏ đi tuốt tuột những món đồ . ( ấy vứt bỏ hết sạch những món đồ .)
    • trẻ ăn tuốt tuột đĩa bánh trên bàn. (Bọn trẻ ăn hết sạch đĩa bánh trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ triệt để: Từ này thường được dùng trong văn nói để nhấn mạnh tính chất "không chừa lại một thứ " hoặc "toàn bộ không ngoại lệ".
    • Hắn ta khai tuốt tuột mọi chuyện với cảnh sát. (Hắn ta khai ra hoàn toàn mọi chuyện với cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuốt (phó từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩahết, hoàn toàn, nhưng ít nhấn mạnh hơn "tuốt tuột".
    • Ăn cho tuốt đi! (Ăn cho hết đi!)
  • Tất cả (đại từ, tính từ): Có nghĩa bao gồm toàn bộ, nhưng mang tính chất thông thường, trung lập hơn so với "tuốt tuột" (mang sắc thái nhấn mạnh).
  • Hết sạch (cụm phó từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc không còn lại .
Từ đồng nghĩa
  • Hết thảy: Tất cả, toàn bộ.
  • Hoàn toàn: Một cách trọn vẹn, đầy đủ.
  • Sạch trơn: Không còn lại một chút nào (thường dùng cho vật chất).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Tuốt tuột" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Vị trí: Thường đứng sau động từ bổ nghĩa (như "chấp tuốt tuột", "bỏ tuốt tuột", "ăn tuốt tuột").
tuốt tuột

Họ đã ăn tuốt tuột đĩa bánh trên bàn.

  1. Tất cả: Chấp tuốt tuột; Bỏ đi tuốt tuột.